строка́ строка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dòng chữ, hàng chữ, dòng, hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрока́стро́ки
Sinh cáchстроки́стро́к
Tặng cáchстроке́строка́м
Đối cáchстро́кустро́ки
Công cụ cáchстроко́й, строко́юстрока́ми
Giới cáchстроке́строка́х

Ví dụ

  • с новой строкаи
    xuống dòng, xuống hàng

Từ liên quan