строка́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dòng chữ, hàng chữ, dòng, hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | строка́ | стро́ки |
| Sinh cách | строки́ | стро́к |
| Tặng cách | строке́ | строка́м |
| Đối cách | стро́ку | стро́ки |
| Công cụ cách | строко́й, строко́ю | строка́ми |
| Giới cách | строке́ | строка́х |
Ví dụ
- с новой строкаиxuống dòng, xuống hàng
