стен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. stên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсте́нсте́ны
Sinh cáchсте́насте́нов
Tặng cáchсте́нусте́нам
Đối cáchсте́нсте́ны
Công cụ cáchсте́номсте́нами
Giới cáchсте́несте́нах

стена́ стена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tườngвертикальная конструкция, наружняя или внутренняя перегородка в здании

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстена́сте́ны
Sinh cáchстены́сте́н
Tặng cáchстене́сте́нам
Đối cáchсте́нусте́ны
Công cụ cáchстено́й, стено́юсте́нами
Giới cáchстене́сте́нах

Từ liên quan