стен
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- stên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сте́н | сте́ны |
| Sinh cách | сте́на | сте́нов |
| Tặng cách | сте́ну | сте́нам |
| Đối cách | сте́н | сте́ны |
| Công cụ cách | сте́ном | сте́нами |
| Giới cách | сте́не | сте́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сте́н | сте́ны |
| Sinh cách | сте́на | сте́нов |
| Tặng cách | сте́ну | сте́нам |
| Đối cách | сте́н | сте́ны |
| Công cụ cách | сте́ном | сте́нами |
| Giới cách | сте́не | сте́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стена́ | сте́ны |
| Sinh cách | стены́ | сте́н |
| Tặng cách | стене́ | сте́нам |
| Đối cách | сте́ну | сте́ны |
| Công cụ cách | стено́й, стено́ю | сте́нами |
| Giới cách | стене́ | сте́нах |