сте́нка стенка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thành, vách, cạnhбоковая сторона
  2. Vách, tường, liếp ngăn, tấm chắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсте́нкасте́нки
Sinh cáchсте́нкисте́нок
Tặng cáchсте́нкесте́нкам
Đối cáchсте́нкусте́нки
Công cụ cáchсте́нкой, сте́нкоюсте́нками
Giới cáchсте́нкесте́нках

Ví dụ

  • стенки ящика
    những thành hòm
  • стенки кровеносных содусов
    thành huyết quản, thành mạch máu
  • гимнастическая стенка спорт
    [cái] thang thể dục, thang thẳng đứng

Từ liên quan