стано́к станок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giáопораcái
  2. máyдля работыcái, cỗ
  3. máy cái, máy công cụмеханический тж.cái, cỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстано́кстанки́
Sinh cáchстанка́станко́в
Tặng cáchстанку́станка́м
Đối cáchстано́кстанки́
Công cụ cáchстанко́мстанка́ми
Giới cáchстанке́станка́х

Ví dụ

  • пулемётный станок
    [cái] giá súng máy, giá liên thanh
  • печатный станок
    [cái] máy in
  • револьверный станок
    [cái] máy tiện rê-von-ve

Từ liên quan