стоя́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стоя́ние | стоя́ния |
| Sinh cách | стоя́ния | стоя́ний |
| Tặng cách | стоя́нию | стоя́ниям |
| Đối cách | стоя́ние | стоя́ния |
| Công cụ cách | стоя́нием | стоя́ниями |
| Giới cách | стоя́нии | стоя́ниях |
Ví dụ
- долгое стояние[sự] đứng lâu