ссы́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trích dẫn
- sự đày đi
- sự lưu đày
- liên kếtcomputing
- sự dẫn chiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ссы́лка | ссы́лки |
| Sinh cách | ссы́лки | ссы́лок |
| Tặng cách | ссы́лке | ссы́лкам |
| Đối cách | ссы́лку | ссы́лки |
| Công cụ cách | ссы́лкой, ссы́лкою | ссы́лками |
| Giới cách | ссы́лке | ссы́лках |

