ссы́лка ссылка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trích dẫn
  2. sự đày đi
  3. sự lưu đày
  4. liên kếtcomputing
  5. sự dẫn chiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchссы́лкассы́лки
Sinh cáchссы́лкиссы́лок
Tặng cáchссы́лкессы́лкам
Đối cáchссы́лкуссы́лки
Công cụ cáchссы́лкой, ссы́лкоюссы́лками
Giới cáchссы́лкессы́лках

Từ liên quan