ссыла́ть ссылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đày, phát lưu, phát vãng

Chia động từ

Hiện tại
яссыла́ю
тыссыла́ешь
он / она / оноссыла́ет
мыссыла́ем
выссыла́ете
ониссыла́ют
Quá khứ
Giống đựcссыла́л
Giống cáiссыла́ла
Giống trungссыла́ло
Số nhiềuссыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítссыла́й
Số nhiềuссыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngссыла́ющийссыла́вший
Bị độngссыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từссыла́яссылав, ссылавши