ссыла́ться ссылаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Viện dẫn, viện cớ, dẫn chứng, trích dẫn, viện lẽ, dẫn, dựa vào, tin vào

Chia động từ

Hiện tại
яссыла́юсь
тыссыла́ешься
он / она / оноссыла́ется
мыссыла́емся
выссыла́етесь
ониссыла́ются
Quá khứ
Giống đựcссыла́лся
Giống cáiссыла́лась
Giống trungссыла́лось
Số nhiềuссыла́лись
Mệnh lệnh
Số ítссыла́йся
Số nhiềuссыла́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngссыла́ющийсяссыла́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từссыла́ясьссылавшись

Ví dụ

  • ссылаться на болезнь
    viện cớ (viện lẽ, vin cớ, mượn cớ, lấy cớ) ốm, dựa vào (tin vào) bệnh tật

Từ liên quan