сре́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiền, tài sảnкапитал, деньги; материальные ценности; состояние
- chế phẩmвещество или препарат
- cách, phương tiệnприём, способ действия для достижения чего-либо
- phương tiện, nguồn lực
- thuốc, dược phẩm
- chất, chế phẩmвещество или препарат
- dụng cụ, thiết bị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сре́дство | сре́дства |
| Sinh cách | сре́дства | сре́дств |
| Tặng cách | сре́дству | сре́дствам |
| Đối cách | сре́дство | сре́дства |
| Công cụ cách | сре́дством | сре́дствами |
| Giới cách | сре́дстве | сре́дствах |




