сре́дство средство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiền, tài sảnкапитал, деньги; материальные ценности; состояние
  2. chế phẩmвещество или препарат
  3. cách, phương tiệnприём, способ действия для достижения чего-либо
  4. phương tiện, nguồn lực
  5. thuốc, dược phẩm
  6. chất, chế phẩmвещество или препарат
  7. dụng cụ, thiết bị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсре́дствосре́дства
Sinh cáchсре́дствасре́дств
Tặng cáchсре́дствусре́дствам
Đối cáchсре́дствосре́дства
Công cụ cáchсре́дствомсре́дствами
Giới cáchсре́дствесре́дствах

Từ liên quan