среда́ среда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thứ tư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсреда́сре́ды
Sinh cáchсреды́сре́д
Tặng cáchсреде́среда́м
Đối cáchсре́дусре́ды
Công cụ cáchсредо́й, средо́юсреда́ми
Giới cáchсреде́среда́х

Từ liên quan