среда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thứ tư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | среда́ | сре́ды |
| Sinh cách | среды́ | сре́д |
| Tặng cách | среде́ | среда́м |
| Đối cách | сре́ду | сре́ды |
| Công cụ cách | средо́й, средо́ю | среда́ми |
| Giới cách | среде́ | среда́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | среда́ | сре́ды |
| Sinh cách | среды́ | сре́д |
| Tặng cách | среде́ | среда́м |
| Đối cách | сре́ду | сре́ды |
| Công cụ cách | средо́й, средо́ю | среда́ми |
| Giới cách | среде́ | среда́х |