несве́жий несвежий

tính từ

Nghĩa

  1. bẩn, không sạch, mặc rồiнечистый
  2. cũthông tụcустарелый
  3. Không tươi
  4. không tươi, không tươi tỉnh, không tươi tắn, bơ phờ, ỉuлишённый свежести
  5. ôi, ung, ươn, hỏngиспорченныйbị

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнесве́жийнесве́жеенесве́жаянесве́жие
Sinh cáchнесве́жегонесве́жегонесве́жейнесве́жих
Tặng cáchнесве́жемунесве́жемунесве́жейнесве́жим
Đối cáchнесве́жий, несве́жегонесве́жеенесве́жуюнесве́жие, несве́жих
Công cụ cáchнесве́жимнесве́жимнесве́жей, несве́жеюнесве́жими
Giới cáchнесве́жемнесве́жемнесве́жейнесве́жих
Dạng ngắnнесве́жнесве́женесвежа́несве́жи

Ví dụ

  • несвежий номер газеты
    số báo cũ
  • несвежийее мясо
    thịt ôi
  • несвежая рыба
    cá ươn