сворова́ть своровать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cướp, lấy cắp
  2. trộm, ăn cắp
  3. cướp, trộm, lấy cắp

Chia động từ

Tương lai
ясвору́ю
тысвору́ешь
он / она / оносвору́ет
мысвору́ем
высвору́ете
онисвору́ют
Quá khứ
Giống đựcсворова́л
Giống cáiсворова́ла
Giống trungсворова́ло
Số nhiềuсворова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвору́й
Số nhiềuсвору́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сворова́вший
Bị động—своро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сворова́в, своровавши

Từ liên quan