сворова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cướp, lấy cắp
- trộm, ăn cắp
- cướp, trộm, lấy cắp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | свору́ю |
| ты | свору́ешь |
| он / она / оно | свору́ет |
| мы | свору́ем |
| вы | свору́ете |
| они | свору́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сворова́л |
| Giống cái | сворова́ла |
| Giống trung | сворова́ло |
| Số nhiều | сворова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свору́й |
| Số nhiều | свору́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сворова́вший |
| Bị động | — | своро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сворова́в, своровавши |