спо́рить спорить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tranh luận, tranh cãi, cãi nhauс Т о П
  2. đánh cuộc, đánh cá, cuộc nhau, cá nhauс Тзаключать пари

Chia động từ

Hiện tại
яспо́рю
тыспо́ришь
он / она / оноспо́рит
мыспо́рим
выспо́рите
ониспо́рят
Quá khứ
Giống đựcспо́рил
Giống cáiспо́рила
Giống trungспо́рило
Số nhiềuспо́рили
Mệnh lệnh
Số ítспо́рь
Số nhiềuспо́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспо́рящийспо́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспоряспо́рив, споривши

Ví dụ

  • спорить кем-л. о литературе
    tranh luận với ai về văn học
  • они долго споритьили
    họ cãi nhau hồi lâu, họ tranh cãi lâu
  • о вкусах не споритьят
    về sở thích thì mỗi ngươi một ý

Từ liên quan