спи́сок список

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bảng kê, bảng kê khai, bảng thống kê, bảngдокумент
  2. danh sách, danh mụcпереченьbản
  3. mục lục, bảng kêуказатель
  4. sao chépрукописная копияbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспи́сокспи́ски
Sinh cáchспи́скаспи́сков
Tặng cáchспи́скуспи́скам
Đối cáchспи́сокспи́ски
Công cụ cáchспи́скомспи́сками
Giới cáchспи́скеспи́сках

Ví dụ

  • список рекомендованной литературы
    danh mục sách báo cần đọc
  • список избирателей
    [bản] danh sách cử tri
  • список личного состава
    воен. — danh sách quân nhân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa