спи́сок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảng kê, bảng kê khai, bảng thống kê, bảngдокумент
- danh sách, danh mụcпереченьbản
- mục lục, bảng kêуказатель
- sao chépрукописная копияbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спи́сок | спи́ски |
| Sinh cách | спи́ска | спи́сков |
| Tặng cách | спи́ску | спи́скам |
| Đối cách | спи́сок | спи́ски |
| Công cụ cách | спи́ском | спи́сками |
| Giới cách | спи́ске | спи́сках |
Ví dụ
- список рекомендованной литературыdanh mục sách báo cần đọc
- список избирателей[bản] danh sách cử tri
- список личного состававоен. — danh sách quân nhân


