спи́сочек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- danh sách nhỏ, danh mục nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спи́сочек | спи́сочки |
| Sinh cách | спи́сочка | спи́сочков |
| Tặng cách | спи́сочку | спи́сочкам |
| Đối cách | спи́сочек | спи́сочки |
| Công cụ cách | спи́сочком | спи́сочками |
| Giới cách | спи́сочке | спи́сочках |