спи́сочек списочек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. danh sách nhỏ, danh mục nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспи́сочекспи́сочки
Sinh cáchспи́сочкаспи́сочков
Tặng cáchспи́сочкуспи́сочкам
Đối cáchспи́сочекспи́сочки
Công cụ cáchспи́сочкомспи́сочками
Giới cáchспи́сочкеспи́сочках