о́пись опись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bảng kê, bảng kiểm kê, bảng thống kêперечень чего-л.
  2. tịch biên, tịch ký, kiểm kê tài sản, kê biên tài sảnдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́письо́писи
Sinh cáchо́писио́писей
Tặng cáchо́писио́писям
Đối cáchо́письо́писи
Công cụ cáchо́письюо́писями
Giới cáchо́писио́писях

Từ liên quan