о́пись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bảng kê, bảng kiểm kê, bảng thống kêперечень чего-л.
- tịch biên, tịch ký, kiểm kê tài sản, kê biên tài sảnдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́пись | о́писи |
| Sinh cách | о́писи | о́писей |
| Tặng cách | о́писи | о́писям |
| Đối cách | о́пись | о́писи |
| Công cụ cách | о́писью | о́писями |
| Giới cách | о́писи | о́писях |