экспе́рт эксперт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chuyên viên, chuyên gia, giám định viên, người giám định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкспе́ртэкспе́рты
Sinh cáchэкспе́ртаэкспе́ртов
Tặng cáchэкспе́ртуэкспе́ртам
Đối cáchэкспе́ртаэкспе́ртов
Công cụ cáchэкспе́ртомэкспе́ртами
Giới cáchэкспе́ртеэкспе́ртах

Ví dụ

  • заключение экспертов
    kết luậncủa các chuyên viên (giám định viên)

Từ liên quan