соло́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh que, que diêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соло́мка | соло́мки |
| Sinh cách | соло́мки | соло́мок |
| Tặng cách | соло́мке | соло́мкам |
| Đối cách | соло́мку | соло́мки |
| Công cụ cách | соло́мкой, соло́мкою | соло́мками |
| Giới cách | соло́мке | соло́мках |
