соло́минка соломинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cọng rơm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоло́минкасоло́минки
Sinh cáchсоло́минкисоло́минок
Tặng cáchсоло́минкесоло́минкам
Đối cáchсоло́минкусоло́минки
Công cụ cáchсоло́минкой, соло́минкоюсоло́минками
Giới cáchсоло́минкесоло́минках

Ví dụ

  • хвататься за соломинку
    vớ phải bọt, vớ phải cọng rơm
  • утопающий и за соломинку хватается
    посл. — chết đuối vớ phải bọt; chết đuối vớ cọng rơm

Từ liên quan