соло́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Rơm
- rạ, tranh, gianhдля крыш
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соло́ма | соло́мы |
| Sinh cách | соло́мы | соло́м |
| Tặng cách | соло́ме | соло́мам |
| Đối cách | соло́му | соло́мы |
| Công cụ cách | соло́мой, соло́мою | соло́мами |
| Giới cách | соло́ме | соло́мах |

