соло́ма солома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Rơm
  2. rạ, tranh, gianhдля крыш

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоло́масоло́мы
Sinh cáchсоло́мысоло́м
Tặng cáchсоло́месоло́мам
Đối cáchсоло́мусоло́мы
Công cụ cáchсоло́мой, соло́моюсоло́мами
Giới cáchсоло́месоло́мах

Từ liên quan