соло́мина соломина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thân cỏ, thân cây họ hòa thảo, cọng rạ
  2. cọng rạ, cọng rơmsingle piece

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоло́минасоло́мины
Sinh cáchсоло́минысоло́мин
Tặng cáchсоло́минесоло́минам
Đối cáchсоло́минусоло́мины
Công cụ cáchсоло́миной, соло́миноюсоло́минами
Giới cáchсоло́минесоло́минах