сокраща́ть сокращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giản lược, cắt bớt, lược bớt, cắt bỏтекст тж.
  2. rút bớt, giảm bớt, tài giảm, cắt giảm, giảmуменьшать
  3. rút ngắn, rút gọnукорачивать
  4. thải, giãn, sa thảithông tụcувольнять
  5. viết tắtслово

Chia động từ

Hiện tại
ясокраща́ю
тысокраща́ешь
он / она / оносокраща́ет
мысокраща́ем
высокраща́ете
онисокраща́ют
Quá khứ
Giống đựcсокраща́л
Giống cáiсокраща́ла
Giống trungсокраща́ло
Số nhiềuсокраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítсокраща́й
Số nhiềuсокраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсокраща́ющийсокраща́вший
Bị độngсокраща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсокраща́ясокраща́в, сокращавши

Ví dụ

  • сокращать расходы
    giảm chi, giảm bớt chi tiêu, rút bớt chi phí
  • сокращать штат[ы]
    giảm (tinh giản, giản chính, giảm bớt, rút bớt) biên chế

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa