сократи́ть сократить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. viết tắt
  2. cho thôi việc, cắt giảm nhân sự
  3. giảm
  4. cắt giảm
  5. rút ngắn
  6. rút ngắn, cắt bớt

Chia động từ

Tương lai
ясокращу́
тысократи́шь
он / она / оносократи́т
мысократи́м
высократи́те
онисократя́т
Quá khứ
Giống đựcсократи́л
Giống cáiсократи́ла
Giống trungсократи́ло
Số nhiềuсократи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсократи́
Số nhiềuсократи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сократи́вший
Bị động—сокращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сократи́в, сокративши, сократя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa