создающий

tính từ

Nghĩa

  1. tạo ra, hình thành, sản sinh, sản xuất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоздающийсоздаю́щеесоздаю́щаясоздаю́щие
Sinh cáchсоздаю́щегосоздаю́щегосоздаю́щейсоздаю́щих
Tặng cáchсоздаю́щемусоздаю́щемусоздаю́щейсоздаю́щим
Đối cáchсоздаю́щего, создающийсоздаю́щеесоздаю́щуюсоздаю́щих, создаю́щие
Công cụ cáchсоздаю́щимсоздаю́щимсоздаю́щей, создаю́щеюсоздаю́щими
Giới cáchсоздаю́щемсоздаю́щемсоздаю́щейсоздаю́щих

создава́ть создавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xây dựng
  2. tạo dựng
  3. tạo ra
  4. thành lập
  5. khởi tạo

Chia động từ

Hiện tại
ясоздаю́
тысоздаёшь
он / она / оносоздаёт
мысоздаём
высоздаёте
онисоздаю́т
Quá khứ
Giống đựcсоздава́л
Giống cáiсоздава́ла
Giống trungсоздава́ло
Số nhiềuсоздава́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоздава́й
Số nhiềuсоздава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоздающийсоздававший
Bị độngсоздава́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоздава́ясоздавав, создававши

Từ liên quan