создающий
tính từ
Nghĩa
- tạo ra, hình thành, sản sinh, sản xuất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | создающий | создаю́щее | создаю́щая | создаю́щие |
| Sinh cách | создаю́щего | создаю́щего | создаю́щей | создаю́щих |
| Tặng cách | создаю́щему | создаю́щему | создаю́щей | создаю́щим |
| Đối cách | создаю́щего, создающий | создаю́щее | создаю́щую | создаю́щих, создаю́щие |
| Công cụ cách | создаю́щим | создаю́щим | создаю́щей, создаю́щею | создаю́щими |
| Giới cách | создаю́щем | создаю́щем | создаю́щей | создаю́щих |
