сно́шенный сношенный

tính từ

Nghĩa

  1. mòn rách, cũ sờn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсно́шенныйсно́шенноесно́шеннаясно́шенные
Sinh cáchсно́шенногосно́шенногосно́шеннойсно́шенных
Tặng cáchсно́шенномусно́шенномусно́шеннойсно́шенным
Đối cáchсно́шенного, сно́шенныйсно́шенноесно́шеннуюсно́шенных, сно́шенные
Công cụ cáchсно́шеннымсно́шеннымсно́шенной, сно́шенноюсно́шенными
Giới cáchсно́шенномсно́шенномсно́шеннойсно́шенных
Dạng ngắnсношенсношеносношенасношены

сноси́ть сносить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. phá dỡ, san bằngbe
  2. chịu đựng, dung thứ

Chia động từ

Hiện tại
ясношу́
тысно́сишь
он / она / оносно́сит
мысно́сим
высно́сите
онисно́сят
Quá khứ
Giống đựcсноси́л
Giống cáiсноси́ла
Giống trungсноси́ло
Số nhiềuсноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítсноси́
Số nhiềuсноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснося́щийсноси́вший
Bị độngсносимыйсно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сноси́в, сносивши

Từ liên quan