сно́сный
tính từ
Nghĩa
- chịu được
- tạm được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сно́сный | сно́сное | сно́сная | сно́сные |
| Sinh cách | сно́сного | сно́сного | сно́сной | сно́сных |
| Tặng cách | сно́сному | сно́сному | сно́сной | сно́сным |
| Đối cách | сно́сный, сно́сного | сно́сное | сно́сную | сно́сные, сно́сных |
| Công cụ cách | сно́сным | сно́сным | сно́сной, сно́сною | сно́сными |
| Giới cách | сно́сном | сно́сном | сно́сной | сно́сных |
| Dạng ngắn | сно́сен | сно́сно | сно́сна | сно́сны |