сноси́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Cặp thể сна́шиватьlàm mòn, làm rách, dùng đến hỏngснести́bồng... đi, bế... đi, ẵm... đi; cõng... đi, địu... đi
Nghĩa
- phá dỡ, san bằngbe
- chịu đựng, dung thứ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сношу́ |
| ты | сно́сишь |
| он / она / оно | сно́сит |
| мы | сно́сим |
| вы | сно́сите |
| они | сно́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сноси́л |
| Giống cái | сноси́ла |
| Giống trung | сноси́ло |
| Số nhiều | сноси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сноси́ |
| Số nhiều | сноси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | снося́щий | сноси́вший |
| Bị động | сносимый | сно́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сноси́в, сносивши |