сноси́вший сносивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phá dỡ
  2. đã chịu đựng
  3. đã đẻ trứng
  4. đã làm mòn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсноси́вшийсноси́вшеесноси́вшаясноси́вшие
Sinh cáchсноси́вшегосноси́вшегосноси́вшейсноси́вших
Tặng cáchсноси́вшемусноси́вшемусноси́вшейсноси́вшим
Đối cáchсноси́вшего, сноси́вшийсноси́вшеесноси́вшуюсноси́вших, сноси́вшие
Công cụ cáchсноси́вшимсноси́вшимсноси́вшей, сноси́вшеюсноси́вшими
Giới cáchсноси́вшемсноси́вшемсноси́вшейсноси́вших

сноси́ть сносить

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. phá dỡ, san bằngbe
  2. chịu đựng, dung thứ

Chia động từ

Hiện tại
ясношу́
тысно́сишь
он / она / оносно́сит
мысно́сим
высно́сите
онисно́сят
Quá khứ
Giống đựcсноси́л
Giống cáiсноси́ла
Giống trungсноси́ло
Số nhiềuсноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítсноси́
Số nhiềuсноси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснося́щийсноси́вший
Bị độngсносимыйсно́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сноси́в, сносивши

Từ liên quan