снижа́ть снижать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ thấpсамолет
  2. Hạ, giảm, hạ bớt, hạ thấp, giảm bớt, hạ... xuống

Chia động từ

Hiện tại
яснижа́ю
тыснижа́ешь
он / она / оноснижа́ет
мыснижа́ем
выснижа́ете
ониснижа́ют
Quá khứ
Giống đựcснижа́л
Giống cáiснижа́ла
Giống trungснижа́ло
Số nhiềuснижа́ли
Mệnh lệnh
Số ítснижа́й
Số nhiềuснижа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngснижа́ющийснижа́вший
Bị độngснижа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từснижа́яснижав, снижавши

Ví dụ

  • снижать давление
    giảm[bớt] áp lực, hạ [bớt] áp suất
  • снижать скорость
    giảm[bớt] tốc độ, giảm tốc
  • снижать себестоимость продукции
    hạ(giảm) giá thành sản phẩm

Từ liên quan