смеше́ние смешение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự trộn lẫn, sự nhầm lẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмеше́ниесмеше́ния
Sinh cáchсмеше́ниясмеше́ний
Tặng cáchсмеше́ниюсмеше́ниям
Đối cáchсмеше́ниесмеше́ния
Công cụ cáchсмеше́ниемсмеше́ниями
Giới cáchсмеше́ниисмеше́ниях

Từ liên quan