смеша́ть смешать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhầm lẫn
  2. làm rối
  3. xáo trộn thứ tự
  4. trộn, hòa lẫn

Chia động từ

Tương lai
ясмеша́ю
тысмеша́ешь
он / она / оносмеша́ет
мысмеша́ем
высмеша́ете
онисмеша́ют
Quá khứ
Giống đựcсмеша́л
Giống cáiсмеша́ла
Giống trungсмеша́ло
Số nhiềuсмеша́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмеша́й
Số nhiềuсмеша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смеша́вший
Bị động—сме́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смеша́в, смешавши