микс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hỗn hợp, sự pha trộn, bản phối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́ксми́ксы
Sinh cáchми́ксами́ксов
Tặng cáchми́ксуми́ксам
Đối cáchми́ксами́ксы
Công cụ cáchми́ксомми́ксами
Giới cáchми́ксеми́ксах

Từ liên quan