сметь
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посме́тьdám
Nghĩa
- Dám, cả gan
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сме́ю |
| ты | сме́ешь |
| он / она / оно | сме́ет |
| мы | сме́ем |
| вы | сме́ете |
| они | сме́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сме́л |
| Giống cái | сме́ла |
| Giống trung | сме́ло |
| Số nhiều | сме́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сме́й |
| Số nhiều | сме́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сме́ющий | сме́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сме́я | сме́в, смевши |
Ví dụ
- не сметь!đừng!, không được!
