посме́ть посметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dám

Chia động từ

Tương lai
япосме́ю
тыпосме́ешь
он / она / онопосме́ет
мыпосме́ем
выпосме́ете
онипосме́ют
Quá khứ
Giống đựcпосме́л
Giống cáiпосме́ла
Giống trungпосме́ло
Số nhiềuпосме́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосме́й
Số nhiềuпосме́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посме́в, посмевши