посме́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сметьDám, cả gan
Nghĩa
- dám
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посме́ю |
| ты | посме́ешь |
| он / она / оно | посме́ет |
| мы | посме́ем |
| вы | посме́ете |
| они | посме́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посме́л |
| Giống cái | посме́ла |
| Giống trung | посме́ло |
| Số nhiều | посме́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посме́й |
| Số nhiều | посме́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посме́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посме́в, посмевши |