сле́дующее
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- điều tiếp theo, mục tiếp theo, phần tiếp theo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сле́дующее | — |
| Sinh cách | сле́дующего | — |
| Tặng cách | сле́дующему | — |
| Đối cách | сле́дующее | — |
| Công cụ cách | сле́дующим | — |
| Giới cách | сле́дующем | — |