склад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cấu tạoстрой
  2. khoхранилище
  3. tính cáchстрой
  4. hòa âmmusic, informal
  5. cấu tạo, thể chất
  6. nhà khoхранилище
  7. kho, kho hàng
  8. âm tiếtслог
  9. kho hàngхранилище

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскладскла́ды
Sinh cáchскла́даскла́дов
Tặng cáchскла́дускла́дам
Đối cáchскладскла́ды
Công cụ cáchскла́домскла́дами
Giới cáchскла́дескла́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa