тип
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hình thức, hình tháiформа
- hạng người, loại ngườiкатегория людей
- kiểu, mẫu, loạiодразец, модель
- Ngành, loài, chủng loại
- người, kẻ, tên, đứa, thằng, tay, gã, ngữthông tụcчеловек
- điển hìnhхудожественный образ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ти́п | ти́пы |
| Sinh cách | ти́па | ти́пов |
| Tặng cách | ти́пу | ти́пам |
| Đối cách | ти́п | ти́пы |
| Công cụ cách | ти́пом | ти́пами |
| Giới cách | ти́пе | ти́пах |
Ví dụ
- тип корабляkiểu (loại) tàu thủy
- самолёт нового типаmáy bay kiểu mới
- партия нового типаđảng kiểu mới
