тип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình thức, hình tháiформа
  2. hạng người, loại ngườiкатегория людей
  3. kiểu, mẫu, loạiодразец, модель
  4. Ngành, loài, chủng loại
  5. người, kẻ, tên, đứa, thằng, tay, gã, ngữthông tụcчеловек
  6. điển hìnhхудожественный образ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́пти́пы
Sinh cáchти́пати́пов
Tặng cáchти́пути́пам
Đối cáchти́пти́пы
Công cụ cáchти́помти́пами
Giới cáchти́пети́пах

Ví dụ

  • тип корабля
    kiểu (loại) tàu thủy
  • самолёт нового типа
    máy bay kiểu mới
  • партия нового типа
    đảng kiểu mới