хара́ктер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đặc tínhсовокупность свойств
- tính cách, tính tình
- bản chấtприрода
- tính khíсовокупность свойств
- tính chấtприрода
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хара́ктер | хара́ктеры |
| Sinh cách | хара́ктера | хара́ктеров |
| Tặng cách | хара́ктеру | хара́ктерам |
| Đối cách | хара́ктер | хара́ктеры |
| Công cụ cách | хара́ктером | хара́ктерами |
| Giới cách | хара́ктере | хара́ктерах |
Từ liên quan
хара́ктерныйđặc trưng, điển hìnhхарактери́стикаhàm đặc trưng; đặc tínhхарактерноmột cách đặc trưng, tiêu biểuхарактеризова́тьnhận xét tư cách đạo đức, chứng chỉ hạnh kiểm, nhận xét; nêu đặc điểm, định rõ đặc tính, miêu tả tính chất, nhận xét tính cách, nhận định, nhận xétбесхара́ктерностьNhu nhược, bạc nhược, ươn hèn, yếu hènхара́ктерность



