склад
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cấu tạoстрой
- khoхранилище
- tính cáchстрой
- hòa âmmusic, informal
- cấu tạo, thể chất
- nhà khoхранилище
- kho, kho hàng
- âm tiếtслог
- kho hàngхранилище
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | склад | скла́ды |
| Sinh cách | скла́да | скла́дов |
| Tặng cách | скла́ду | скла́дам |
| Đối cách | склад | скла́ды |
| Công cụ cách | скла́дом | скла́дами |
| Giới cách | скла́де | скла́дах |
