Nghĩa
- cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõthông tụcснимать
- hạ, giảm, hạ. . . bớt, giảm bớtthông tụcуменшать
- Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống
- vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạсвергатьперен.
- — hạ giá, giảm giáthông tụcсбалять в цене
- — rụng, trút, lộtлишаться чего-л.
- — vứt bỏперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ски́дываю |
|---|
| ты | ски́дываешь |
|---|
| он / она / оно | ски́дывает |
|---|
| мы | ски́дываем |
|---|
| вы | ски́дываете |
|---|
| они | ски́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ски́дывал |
|---|
| Giống cái | ски́дывала |
|---|
| Giống trung | ски́дывало |
|---|
| Số nhiều | ски́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ски́дывай |
|---|
| Số nhiều | ски́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ски́дывающий | ски́дывавший |
|---|
| Bị động | ски́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ски́дывая | скидывав, скидывавши |
|---|