ски́дываемый скидываемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị vứt xuống, bị trút bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchски́дываемыйски́дываемоески́дываемаяски́дываемые
Sinh cáchски́дываемогоски́дываемогоски́дываемойски́дываемых
Tặng cáchски́дываемомуски́дываемомуски́дываемойски́дываемым
Đối cáchски́дываемого, ски́дываемыйски́дываемоески́дываемуюски́дываемых, ски́дываемые
Công cụ cáchски́дываемымски́дываемымски́дываемой, ски́дываемоюски́дываемыми
Giới cáchски́дываемомски́дываемомски́дываемойски́дываемых
Dạng ngắnскидываемскидываемоскидываемаскидываемы

ски́дывать скидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõthông tụcснимать
  2. hạ, giảm, hạ. . . bớt, giảm bớtthông tụcуменшать
  3. Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống
  4. vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạсвергатьперен.
  5. — hạ giá, giảm giáthông tụcсбалять в цене
  6. — rụng, trút, lộtлишаться чего-л.
  7. — vứt bỏперен.

Chia động từ

Hiện tại
яски́дываю
тыски́дываешь
он / она / оноски́дывает
мыски́дываем
выски́дываете
ониски́дывают
Quá khứ
Giống đựcски́дывал
Giống cáiски́дывала
Giống trungски́дывало
Số nhiềuски́дывали
Mệnh lệnh
Số ítски́дывай
Số nhiềuски́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngски́дывающийски́дывавший
Bị độngски́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từски́дываяскидывав, скидывавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa