си́мвол символ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ký hiệuусловное обозначение
  2. Tượng trưng, biểu hiệu, biểu tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́мволси́мволы
Sinh cáchси́мволаси́мволов
Tặng cáchси́мволуси́мволам
Đối cáchси́мволси́мволы
Công cụ cáchси́мволомси́мволами
Giới cáchси́мволеси́мволах

Ví dụ

  • символ мира
    chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình

Từ liên quan