символи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | символи́ст | символи́сты |
| Sinh cách | символи́ста | символи́стов |
| Tặng cách | символи́сту | символи́стам |
| Đối cách | символи́ста | символи́стов |
| Công cụ cách | символи́стом | символи́стами |
| Giới cách | символи́сте | символи́стах |