символи́ст символист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсимволи́стсимволи́сты
Sinh cáchсимволи́стасимволи́стов
Tặng cáchсимволи́стусимволи́стам
Đối cáchсимволи́стасимволи́стов
Công cụ cáchсимволи́стомсимволи́стами
Giới cáchсимволи́стесимволи́стах