сжи́ться сжиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quen sống cùng, hòa hợp

Chia động từ

Tương lai
ясживу́сь
тысживёшься
он / она / оносживётся
мысживёмся
высживётесь
онисживу́тся
Quá khứ
Giống đựcсжи́лся
Giống cáiсжила́сь
Giống trungсжило́сь
Số nhiềuсжили́сь
Mệnh lệnh
Số ítсживи́сь
Số nhiềuсживи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжи́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa