сжива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сжи́тьсяquen sống cùng, hòa hợp
Nghĩa
- quenсов.
- Quen dần
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сжива́юсь |
| ты | сжива́ешься |
| он / она / оно | сжива́ется |
| мы | сжива́емся |
| вы | сжива́етесь |
| они | сжива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сжива́лся |
| Giống cái | сжива́лась |
| Giống trung | сжива́лось |
| Số nhiều | сжива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сжива́йся |
| Số nhiều | сжива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сжива́ющийся | сжива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сжива́ясь | сжива́вшись |