сдружи́ться сдружиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kết bạn, kết nghĩa, đánh bạn

Chia động từ

Tương lai
ясдружу́сь
тысдру́жишься
он / она / оносдру́жится
мысдру́жимся
высдру́житесь
онисдру́жатся
Quá khứ
Giống đựcсдружи́лся
Giống cáiсдружи́лась
Giống trungсдружи́лось
Số nhiềuсдружи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсдружи́сь
Số nhiềuсдружи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сдружи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сдружи́вшись