сесть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сади́тьсяvào tù; lên xe, lên tàu
Nghĩa
- ngồi xuống
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ся́ду |
| ты | ся́дешь |
| он / она / оно | ся́дет |
| мы | ся́дем |
| вы | ся́дете |
| они | ся́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | се́л |
| Giống cái | се́ла |
| Giống trung | се́ло |
| Số nhiều | се́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сядь |
| Số nhiều | ся́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | се́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | се́в, севши |



