сиде́нье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chỗ ngồi, đệm ngồi, nơi ngồi, mặt ghế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сиде́нье | сиде́нья |
| Sinh cách | сиде́нья | сиде́ний |
| Tặng cách | сиде́нью | сиде́ньям |
| Đối cách | сиде́нье | сиде́нья |
| Công cụ cách | сиде́ньем | сиде́ньями |
| Giới cách | сиде́нье | сиде́ньях |
