сиде́ние сидение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ ngồi
  2. sự ngồiдействие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсиде́ниесиде́ния
Sinh cáchсиде́ниясиде́ний
Tặng cáchсиде́ниюсиде́ниям
Đối cáchсиде́ниесиде́ния
Công cụ cáchсиде́ниемсиде́ниями
Giới cáchсиде́ниисиде́ниях

Từ liên quan