семья́ семьяdanh từgiống cáibất động vậtNghĩagia đìnhгруппа родственниковGia đình, gia quyếnđàn, tổ, họживотныхBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchсемья́се́мьиSinh cáchсемьи́семе́йTặng cáchсемье́се́мьямĐối cáchсемью́се́мьиCông cụ cáchсемьёй, семьёюсе́мьямиGiới cáchсемье́се́мьяхVí dụбольшая семьяgia đình lớn, đại gia đìnhв семьяе не без урода= năm ngón tay có ngón ngắn ngón dàiTừ liên quanсеме́йныйgia đình; Gia đìnhсеме́йствоGia đình; Họфами́льныйHọ, dòng họ, gia đìnhсемьяни́нNgười biết chăm sóc gia đình, người cha tốt, người cha thảoсеме́йственностьchủ nghĩa gia đìnhTừ đồng nghĩaфами́лияhọ; tên họ